Nghĩa tiếng Việt của
united
Phiên âm Mỹ /juˈnaɪtɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "united" phát âm Mỹ /juˈnaɪtɪd/ — audio file: united.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
hợp, liên liên kết
the United States of America — Hoa kỳ, Mỹ
the United Nations Organization — Liên hiệp quốc
đoàn kết, hoà hợp
united we stand, divided we fall — đoàn kết thì đứng vững, chia rẽ thì đổ
a united family — một gia đình hoà hợp
Chuyên ngành kinh tế
hợp nhất
liên hợp
liên kết
thống nhất
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
đoàn kết
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- united against; United Nations; unite → united
Dễ nhầm
- united can mean joined together or appear in proper names; United is capitalized in organization/team names
Mẫu câu giá trị
- “The neighbors united to restore the community garden.” (Những người hàng xóm đoàn kết để phục hồi khu vườn cộng đồng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật