Nghĩa tiếng Việt của

go together

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. hợp nhau (màu, vật); đi cùng nhau

Cấu trúc: go well together

Do these colors go together?

Hai màu này hợp nhau không?

They went together to the prom.

Họ đi dạ hội cùng nhau.

Lưu ý: Nghĩa một: tương xứng; nghĩa hai: đồng hành.

Mục từ điển mở (OVDP)

- đi cùng với nhau; đến cùng một lúc (tai hoạ)
hợp vị, hợp món (thức ăn)
beer and cheese go well together — bia và phó mát hợp vị nhau lắm
hoà hợp, hợp nhau (ý kiến, màu sắc)

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.