Nghĩa tiếng Việt của
sweetie
Phiên âm Mỹ /ˈswiti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sweetie" phát âm Mỹ /ˈswiti/ — audio file: sweetie.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
(thông tục) kẹo, mứt
(Mỹ) người yêu
Chuyên ngành kinh tế
bánh kẹo
kẹo
sản phẩm caramen
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Sweetie, come here; a sweetie (informal) = a candy
Dễ nhầm
- sweetie is a familiar term of affection and may feel patronizing from a stranger
Mẫu câu giá trị
- ““Thanks, sweetie,” the grandmother said to the child.” (“Cảm ơn cháu nhé,” người bà nói với đứa trẻ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật