Nghĩa tiếng Việt của
string tie
Cụm từphraseBiên soạn riêng
Mục trong từ điển mở: “string-tie”.
1. A narrow tie or necktie made from a thin cord or string
Cấu trúc: wear a string tie · a bolo-style string tie · a black string tie
He wore a string tie with his western shirt.
Anh đeo cà vạt dây với áo kiểu miền Tây.
The costume included a braided string tie.
Bộ trang phục có cà vạt dây bện.
Lưu ý: A narrow tie or necktie made from a thin cord or string; style and usage vary.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a very narrow necktie usually tied in a bow
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.