Nghĩa tiếng Việt của
auntie
Phiên âm Mỹ /ˈænti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "auntie" phát âm Mỹ /ˈænti/ — audio file: auntie.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
muấy dì, thím, mợ, bác gái
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Auntie as a family name; auntie; Auntie Mame
Dễ nhầm
- auntie is a familiar form of aunt, often used by children or in some communities; aunt is neutral
Mẫu câu giá trị
- “Auntie Lan taught the children a folk song.” (Dì Lan dạy bọn trẻ một bài dân ca.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật