Nghĩa tiếng Việt của

tie up

Cụm từphrasal verb (separable; several meanings)Biên soạn riêngPhổ biến

1. buộc hoặc cố định chắc bằng dây

Cấu trúc: tie up a parcel/boat · tie something up securely · tie something up with string

They tied up the boat beside the pier before going ashore.

Họ buộc thuyền cạnh cầu tàu trước khi lên bờ.

Tie the parcel up with string so the papers do not fall out.

Buộc gói hàng bằng dây để giấy tờ không rơi ra ngoài.

2. khiến ai bận rộn hoặc chiếm dụng thời gian của họ

Cấu trúc: be tied up with work · tie somebody up for hours · be tied up in a meeting

I am tied up in meetings until lunchtime, but I can call you later.

Tôi bận họp đến giờ ăn trưa, nhưng sau đó có thể gọi cho bạn.

The extra paperwork tied the support team up for most of the afternoon.

Đống giấy tờ phát sinh khiến đội hỗ trợ bận gần hết buổi chiều.

3. hoàn tất hoặc giải quyết xong một công việc, thỏa thuận hay chi tiết còn lại

Cấu trúc: tie up a deal/loose ends · tie up the details · get something tied up

The lawyers tied up the final details before the contract was signed.

Các luật sư hoàn tất những chi tiết cuối cùng trước khi hợp đồng được ký.

We should tie up the remaining tasks before the holiday break.

Chúng ta nên xử lý xong những việc còn lại trước kỳ nghỉ.

Lưu ý: Tie up có thể là buộc chặt, khiến ai bận không làm việc khác được, hoặc hoàn tất một thỏa thuận/công việc. Trong kinh doanh, money/assets tied up in something là vốn đang bị giữ trong một khoản đầu tư hay tài sản, chưa sẵn dùng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

tie-up

noun

  1. an interruption of normal activity (Synonyms: stand, standstill)
  2. a social or business relationship (Synonyms: affiliation, association, tie)
    "a valuable financial affiliation"
    "he was sorry he had to sever his ties with other members of the team"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.