Nghĩa tiếng Việt của
ties
Phiên âm Mỹ /taɪz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ties" phát âm Mỹ /taɪz/ — audio file: ties.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Dạng chia của “ti” ~C1
-giằng
giằng chống gió
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wear a tie; family ties; tie → ties
Dễ nhầm
- ties can mean neckwear, connections or equal scores; links emphasizes connections between people or things
Mẫu câu giá trị
- “The two countries have strong trade ties.” (Hai nước có quan hệ thương mại chặt chẽ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật