Nghĩa tiếng Việt của

old school tie

Cụm từidiomdanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “old-school tie”.

1. cà vạt trường cũ (bóng: bè phái đồng môn trường danh tiếng)

Cấu trúc: the old school tie network · help through the old school tie

He got the job through the old school tie.

Nó có việc nhờ bè phái đồng môn.

The old school tie still opens doors in the city.

Mạng lưới đồng môn vẫn mở đường trong giới tài phiệt.

Lưu ý: Idiom giai cấp Anh: ưu ái người cùng trường tư danh giá — đừng hiểu là chiếc cà vạt thật.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
cà vạt truyền thống

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. necktie indicating the school the wearer attended

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.