Nghĩa tiếng Việt của
tie in
Mục trong từ điển mở: “tie-in”.
1. có liên hệ, ăn khớp hoặc phù hợp với một sự việc/ý tưởng khác
Cấu trúc: tie in with a theory/story · details tie in · the evidence ties in with something
The witness's account ties in with the time shown on the security footage.
Lời kể của nhân chứng khớp với thời gian trên đoạn phim an ninh.
Her explanation does not tie in with the figures in the report.
Lời giải thích của cô không phù hợp với các số liệu trong báo cáo.
2. phối hợp hoặc sắp xếp một kế hoạch/hoạt động sao cho khớp với việc khác
Cấu trúc: tie something in with a launch/event · tie the schedule in with something · tie in a promotion
The retailer tied the discount campaign in with the opening of its new store.
Nhà bán lẻ phối hợp chiến dịch giảm giá với dịp khai trương cửa hàng mới.
We can tie the workshop in with the regional conference next month.
Chúng ta có thể sắp xếp buổi hội thảo trùng với hội nghị khu vực tháng tới.
Lưu ý: Tie in with something có nghĩa là có liên hệ hoặc phù hợp với điều khác; tie something in with something là phối hợp các kế hoạch/hoạt động cho khớp nhau. Danh từ tie-in thường chỉ sản phẩm ăn theo phim, chương trình hoặc một chiến dịch.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
tie-in
noun
- a fastener that serves to join or connect (Synonyms: link, linkup, tie)
"the walls are held together with metal links placed in the wet mortar during construction"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.