Nghĩa tiếng Việt của

tie down

Cụm từphrasal verb (separable; often passive)Biên soạn riêngPhổ biến

1. buộc chặt để giữ vật hoặc người không di chuyển

Cấu trúc: tie something down · tie down a load/tent · be tied down securely

They tied down the boxes before driving over the rough road.

Họ buộc chặt các thùng hàng trước khi lái xe qua con đường gồ ghề.

The crew tied the canopy down so the wind could not lift it.

Đội thi công buộc chặt mái che để gió không thổi bật lên.

2. ràng buộc ai vào trách nhiệm, lịch trình hoặc cam kết khiến họ khó thay đổi

Cấu trúc: be tied down by work/commitments · tie somebody down to a date/plan · feel tied down

She did not want to be tied down to a fixed schedule during the research trip.

Cô không muốn bị ràng buộc vào lịch cố định trong chuyến nghiên cứu.

The contract ties the supplier down to a delivery date in June.

Hợp đồng ràng buộc nhà cung cấp phải giao hàng vào tháng Sáu.

Lưu ý: Tie down nghĩa đen là buộc chặt vật/người để chúng không xê dịch; nghĩa bóng là ràng buộc ai vào một lịch trình, quyết định hoặc trách nhiệm khiến họ khó tự do thay đổi. Cấu trúc bị động be tied down by/to something rất thường gặp.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. restrain from independence by an obligation
    "He was tied down by his work"
  2. secure with or as if with ropes (Synonyms: tie up, bind, truss)
    "tie down the prisoners"
    "tie up the old newspapers and bring them to the recycling shed"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.