Nghĩa tiếng Việt của
ten
Phiên âm Mỹ /tɛn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ten" phát âm Mỹ /tɛn/ — audio file: ten.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL bổ sung) Nên nhận biết
tính từ
mười, chục
to be ten — lên mười (tuổi)
danh từ
số mười
nhóm mười, bộ mười
in tens — từng mười, từng bộ mười
quân bài mười
(Mỹ), (thông tục) tờ mười đô la
the upper ten
tầng lớp quý tộc
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
mười
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ten minutes; ten-year-old; ten out of ten
Dễ nhầm
- ten is a number; hyphenate the compound modifier before a singular noun
Mẫu câu giá trị
- “The walk takes about ten minutes from the station.” (Đi bộ từ ga mất khoảng mười phút.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật