Nghĩa tiếng Việt của
surface tension
1. sức căng bề mặt, tính chất khiến bề mặt chất lỏng co lại như một lớp màng căng
Cấu trúc: the surface tension of water · reduce/increase surface tension · due to surface tension
A drop of water holds together partly because of surface tension.
Một giọt nước kết dính thành khối một phần nhờ sức căng bề mặt.
The detergent lowers the surface tension of the water and helps it spread over the fabric.
Chất tẩy làm giảm sức căng bề mặt của nước, giúp nước lan trên vải dễ hơn.
Lưu ý: Surface tension là tính chất khiến bề mặt chất lỏng có xu hướng co lại và thu nhỏ diện tích; có thể hình dung qua giọt nước giữ dạng gần tròn. Đây là thuật ngữ vật lý–hóa học, không phải lực căng của một tấm vật liệu rắn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a phenomenon at the surface of a liquid caused by intermolecular forces
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.