Nghĩa tiếng Việt của
technically
Phiên âm Mỹ /ˈtɛknɪkəli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "technically" phát âm Mỹ /ˈtɛknɪkəli/ — audio file: technically.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
phó từ
nói đến kỹ thuật đã được sử dụng
một cách nghiêm túc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- technically correct; technically speaking; technical → technically
Dễ nhầm
- technically means according to exact facts or rules; in practice can contrast with a theoretical rule
Mẫu câu giá trị
- “Technically, the device is still under warranty.” (Xét về mặt kỹ thuật, thiết bị vẫn còn bảo hành.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật