Nghĩa tiếng Việt của

supply

Phiên âm Mỹ /səˈplaɪ/

Transcript: từ "supply" phát âm Mỹ /səˈplaɪ/ — audio file: supply.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #814) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự cung cấp, sự tiếp tế
ammunition supply — sự tiếp tế đạn dược
supply and demand — cung và cầu
nguồn dự trữ, kho cung cấp; đồ dự trữ; hàng cung cấp
an inexhaustible supply of coal — nguồn dự trữ than vô tận
(số nhiều) quân nhu
(số nhiều) tiền trợ cấp (cho ai để sống); khoản chi phí hành chính (nghị viện)
to cut off the supplies — cắt trợ cấp
Committee of Supply
uỷ ban ngân sách (nghị viện)
to get a fresh supply of something
sắm trữ một số (loạt, lô) cái gì mới
in short supply
khan hiếm
ngoại động từ
cung cấp, tiếp tế
to supply somebody with something — cung cấp vật gì cho ai
đáp ứng (nhu cầu...)
thay thế; bổ khuyết, bù (tổn thất...)
to supply someone's place — thay thế ai
đưa, dẫn (chứng cớ)
phó từ
mềm, dễ uốn
mềm mỏng
luồn cúi, quỵ luỵ
Chuyên ngành kinh tế
cung
cung cấp
cung ứng
đồ dự trữ
hàng cung cấp
hàng trữ
lượng (mức) cung
mức cung
nguồn dự trữ
số tồn trữ
sự cung
sự cung cấp
tiếp tế cho (một cảng, một thành phố)
Chuyên ngành kỹ thuật
cung ứng
đồ dự trữ
kho cung ứng
kho dự trữ
nguồn dự trữ
ống dẫn
sự cấp
sự cung cấp
sự đảm bảo
sự đưa vào
sự nuôi
sự trang bị
tiếp liệu
Lĩnh vực: điện
hệ cấp
nguồn cấp
Lĩnh vực: xây dựng
sự cấp liệu
sự dẫn vào
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự đưa đến
Lĩnh vực: vật lý
sự tiếp liệu (trong khi vận hành)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật