Nghĩa tiếng Việt của
water supply
1. nguồn hoặc lượng nước được cung cấp
Cấu trúc: a clean/safe/contaminated water supply · protect the water supply · water supplies run low
The village depends on a small reservoir for its water supply.
Ngôi làng phụ thuộc vào một hồ chứa nhỏ để có nguồn nước.
The storm contaminated the local water supply.
Cơn bão làm ô nhiễm nguồn nước địa phương.
2. hệ thống/hoạt động cấp nước cho khu vực hoặc tòa nhà
Cấu trúc: a public water supply · improve/maintain the water supply · supply water to a town
The new pipeline improved the water supply to several rural communities.
Đường ống mới cải thiện hệ thống cấp nước cho một số cộng đồng nông thôn.
Engineers restored the water supply to the hospital.
Các kỹ sư khôi phục nguồn cấp nước cho bệnh viện.
Lưu ý: Water supply có thể chỉ nguồn/lượng nước được cung cấp, hoặc hệ thống và hoạt động đưa nước đến một khu vực/tòa nhà. Cụm thường đi với clean, safe, contaminated; water supplies are low dùng dạng số nhiều khi nói về nhiều nguồn/hệ thống.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a facility that provides a source of water (Synonyms: water system, water)
"the town debated the purification of the water supply"
"first you have to cut off the water"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.