Nghĩa tiếng Việt của

supply line

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. tuyến tiếp tế đưa lương thực, thiết bị và vật tư đến quân đội

Cấu trúc: protect/cut a supply line · keep supply lines open · rely on a supply line

The convoy protected the supply line between the port and the front.

Đoàn xe bảo vệ tuyến tiếp tế giữa cảng và tiền tuyến.

Heavy snow cut the army's supply lines for several days.

Tuyết dày làm gián đoạn các tuyến tiếp tế của quân đội trong vài ngày.

Lưu ý: Supply line là tuyến đường hoặc hệ thống vận chuyển lương thực, thiết bị và vật tư đến một lực lượng quân đội; nghĩa mở rộng có thể chỉ đường cung cấp hàng hóa cho một hoạt động. Trong ngữ cảnh quân sự, cụm thường ở số nhiều supply lines.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a route over which supplies can be delivered (Synonyms: supply route)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.