Nghĩa tiếng Việt của

infrastructure

Phiên âm Mỹ /ˌɪnfɹəˈstɹʌktʃɚ/ BrE /ˌɪnfrəˈstrʌktʃə/

Transcript: từ "infrastructure" phát âm Mỹ /ˌɪnfɹəˈstɹʌktʃɚ/ Anh /ˌɪnfrəˈstrʌktʃə/ — audio file: infrastructure.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 8) IELTS Core ~B2
danh từ
cơ sở hạ tầng
Chuyên ngành kinh tế
cơ sở hạ tầng
Chuyên ngành kỹ thuật
cấu trúc hạ tầng
hạ tầng
nền móng
Lĩnh vực: xây dựng
hạ tầng cơ sở
kết cấu bên dưới
kết cấu hạ tầng
kết cấu móng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
hạ tầng kinh tế
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
thiết bị đỡ cố định

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật