Nghĩa tiếng Việt của
infrastructure
Phiên âm Mỹ /ˌɪnfɹəˈstɹʌktʃɚ/ BrE /ˌɪnfrəˈstrʌktʃə/
Transcript: từ "infrastructure" phát âm Mỹ /ˌɪnfɹəˈstɹʌktʃɚ/ Anh /ˌɪnfrəˈstrʌktʃə/ — audio file: infrastructure.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
cơ sở hạ tầng
Chuyên ngành kinh tế
cơ sở hạ tầng
Chuyên ngành kỹ thuật
cấu trúc hạ tầng
hạ tầng
nền móng
Lĩnh vực: xây dựng
hạ tầng cơ sở
kết cấu bên dưới
kết cấu hạ tầng
kết cấu móng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
hạ tầng kinh tế
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
thiết bị đỡ cố định
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- infrastructure = hạ tầng (n — không đếm: "transport infrastructure" — Task 2 kinh điển!).
- infrastructure investment/spending (đầu tư hạ tầng — kinh tế).
- infrastructural (adj — hiếm).
Dễ nhầm
- infrastructure (hạ tầng — nền vật chất cho hệ thống) vs equipment (thiết bị — đã có note) vs facility (cơ sở — từng nơi).
- "ageing infrastructure" (hạ tầng già — báo cáo chính sách).
Mẫu câu giá trị
- "Night ferries need lit infrastructure, not just brave crews." (Phà đêm cần hạ tầng sáng, không chỉ đoàn dũng.)
- "The levy funds quay infrastructure repairs." (Khoản phí nuôi sửa hạ tầng bến.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật