Nghĩa tiếng Việt của

architecture

Phiên âm Mỹ /ˈɑɹkəˌtɛktʃɚ/ BrE /ˈɑːkəˌtɛktʃə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "architecture" phát âm Mỹ /ˈɑɹkəˌtɛktʃɚ/ Anh /ˈɑːkəˌtɛktʃə/ — audio file: architecture.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2427) Nên nhận biết ~B2
danh từ
thuật kiến trúc, khoa kiến trúc, khoa xây dựng
công trình kiến trúc, công trình xây dựng; cấu trúc
kiểu kiến trúc
sự xây dựng
Chuyên ngành kỹ thuật
cấu trúc
hệ thống
kiến trúc
Lĩnh vực: toán & tin
cấu trúc (máy tính)
Lĩnh vực: xây dựng
kiến trúc học
nghệ thuật kiến trúc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật