Nghĩa tiếng Việt của
frame
Phiên âm Mỹ /fɹeɪm/ BrE /freɪm/
Transcript: từ "frame" phát âm Mỹ /fɹeɪm/ Anh /freɪm/ — audio file: frame.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1511) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
cấu trúc, cơ cấu; hệ thống, thứ tự
the frame of society — cơ cấu xã hội; thứ tự xã hội
the frame of government — cơ cấu chính phủ
trạng thái
frame of mind — tâm trạng
khung (ảnh, cửa, xe...), sườn (tàu, nhà...)
thân hình, tầm vóc
a man of gigantic frame — người tầm vóc to lớn
ảnh (trong một loại ảnh truyền hình)
lồng kính (che cây cho ấm)
(ngành mỏ) khung rửa quặng
(raddiô) khung
ngoại động từ
dàn xếp, bố trí, bố cục, dựng lên
to frame a plan — dựng một kế hoạch
điều chỉnh, làm cho hợp
lắp, chắp
hư cấu (một truyện), tưởng tượng, nghĩ ra
trình bày (một lý thuyết)
phát âm (từng từ một)
đặt vào khung; lên khung, dựng khung
to frame a roof — lên khung mái nhà
nội động từ
đầy triển vọng ((thường) to frame well)
to frame up
(Mỹ), (từ lóng) mưu hại (ai)
bịa, làm giả, gian lận (kết quả một cuộc tuyển cử...)
Chuyên ngành kinh tế
giá
khuôn
vỏ khung
Chuyên ngành kỹ thuật
bệ
bệ đỡ
cột
dầm
dàn
đường viền
giá
giá sắp chữ
giá treo
giàn
giàn đỡ
gối kê
hệ quy chiếu
hệ tọa độ
hình ảnh
kết cấu
khiêu khích
khoang
khung
khung âu tàu
khung cốt
khung cửa
khung gầm
khung hình
khung sườn
khung xe
khuôn
sườn
trụ
vỏ
vỏ bọc
xúc phạm
Lĩnh vực: vật lý
cấu kiện mang
khung ảnh
sườn đỡ
Lĩnh vực: xây dựng
đóng khung
khung cầu
khung cấu kiện
khung, khuôn (gỗ)
tăng kết cấu
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
dựng khung
khung tàu
sườn tàu hỏa
sườn tàu thủy
Lĩnh vực: điện lạnh
hệ (qui chiếu)
mành (truyền hình)
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
khung (anten)
khung (truyền số)
Lĩnh vực: điện
khung (cảnh)
khung treo
thân máy điện
Lĩnh vực: toán & tin
khung dữ liệu
khung tin
sườn tin
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
làm viền
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- frame = khung: "a picture frame", "door frame"; frame (v) — đóng khung: "framed certificates".
- frame OF mind = tâm thế: "in the right frame of mind"; "frame a question" (đặt câu hỏi — nghiên cứu!).
- timeframe/time frame (khung thời gian — cả hai cách viết gặp); framing (cách đóng khung thông điệp — truyền thông).
Dễ nhầm
- frame (khung vật lý/tư duy) vs framework (khung lý thuyết/chương khổ lớn) vs outline (dàn ý).
- "framed for a crime" (bị gài tội — hình sự).
Mẫu câu giá trị
- "Interviews used a three-part frame." (phỏng vấn dùng khung ba phần).
- "The report frames recycling as shared duty." (báo cáo đóng khung tái chế như trách nhiệm chung).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật