Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với structure?
“structure” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là architecture, construction, frame; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "structure" ≠ "framework": structure là bộ khung hiện có của một tổng thể; framework là khung tham chiếu/tư duy để xây dựng. "a theoretical framework" nhưng "sentence structure".
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"structure" ≠ "framework": structure là bộ khung hiện có của một tổng thể; framework là khung tham chiếu/tư duy để xây dựng. "a theoretical framework" nhưng "sentence structure".
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| architecture | /ˈɑɹkəˌtɛktʃɚ/ | gần nhất về nghĩa |
| construction | /kənˈstɹʌkʃən/ | học thuật/trung tính |
| frame | /fɹeɪm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| form | /fɔɹm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| profile | /ˈpɹoʊˌfaɪl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| schedule | /ˈskɛdʒʊl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| infrastructure | /ˌɪnfɹəˈstɹʌktʃɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| organize | /ˈɔɹɡəˌnaɪz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “structure” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “architecture” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The report has a clear structure with an introduction and conclusion.
Bài báo cáo có cấu trúc rõ ràng với mở bài và kết luận. - Family structure has changed a lot in recent decades.
Cấu trúc gia đình đã thay đổi nhiều trong những thập kỷ gần đây. - the structure of a poem
kết cấu một bài thơ