Nghĩa tiếng Việt của
stocks
Phiên âm Mỹ /stɑks/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "stocks" phát âm Mỹ /stɑks/ — audio file: stocks.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

- (Econ) Dự trữ. + Xem INVENTORIES.
Chuyên ngành kinh tế
cổ phần
giàn tàu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- stocks and shares; stock up on food; stocks of supplies
Dễ nhầm
- stocks is the plural of stock or a verb form; stock can mean a supply, shares in a company or the stem of a plant
Mẫu câu giá trị
- “The shop keeps large stocks of rice.” (Cửa hàng dự trữ nhiều gạo.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật