Nghĩa tiếng Việt của
stomach
Phiên âm Mỹ /ˈstʌmək/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "stomach" phát âm Mỹ /ˈstʌmək/ — audio file: stomach.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2637) Nên nhận biết ~B2
danh từ
dạy dày
bụng
what a stomach! — bụng sao phệ thế!
sự đói, sự thèm ăn
to stay one's stomach — làm cho đỡ đói
tinh thần, bụng dạ
to put stomach in someone — làm cho ai có tinh thần
to have no stomach for the fight — không còn bụng dạ nào chiến đấu nữa
to be of a proud (higt) stomach
tự cao tự đại, tự kiêu
ngoại động từ
ăn, nuốt
(nghĩa bóng) cam chịu (nhục); nuốt (hận)
Chuyên ngành kinh tế
dạ dày
Chuyên ngành kỹ thuật
bụng
Lĩnh vực: y học
dạ dày
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- stomach pain/upset; lie on your stomach; stomach something (verb)
Dễ nhầm
- stomach is the organ or belly area; tummy is informal; abdomen is more anatomical
Mẫu câu giá trị
- “He had a stomach ache after eating too quickly.” (Anh bị đau bụng sau khi ăn quá nhanh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật