Nghĩa tiếng Việt của

survive

Phiên âm Mỹ /sɚˈvaɪv/ BrE /səˈvaɪv/

Transcript: từ "survive" phát âm Mỹ /sɚˈvaɪv/ Anh /səˈvaɪv/ — audio file: survive.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1218) Học thuật (AWL Sublist 7) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
sống lâu hơn
to survive one's contemporaries — sống lâu hơn những người cùng thời
sống qua, qua khỏi được
to survive all perils — sống qua mọi sự nguy hiểm
nội động từ
sống sót, còn lại, tồn tại

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật