Nghĩa tiếng Việt của
survive
Phiên âm Mỹ /sɚˈvaɪv/ BrE /səˈvaɪv/
Transcript: từ "survive" phát âm Mỹ /sɚˈvaɪv/ Anh /səˈvaɪv/ — audio file: survive.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

ngoại động từ
sống lâu hơn
to survive one's contemporaries — sống lâu hơn những người cùng thời
sống qua, qua khỏi được
to survive all perils — sống qua mọi sự nguy hiểm
nội động từ
sống sót, còn lại, tồn tại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- survive + thảm họa/trải nghiệm — tân ngữ trực tiếp, KHÔNG "survive from": "survive the earthquake".
- survive ON + số tiền/loại thức = sống nhờ vào: "survive on a small pension".
- survive somebody = sống lâu hơn ai: "she survived her husband by ten years".
Dễ nhầm
- survive (trụ qua sự việc) ≠ outlive (sống dai hơn — người/vật khác) ≠ endure (cam chịu kéo dài).
- survival (n): "a survival kit", "the survival of the fittest".
Mẫu câu giá trị
- "The firm survived two recessions without layoffs." (công ty trụ qua hai suy thoái mà không cắt giảm).
- "Elders survive on remittances from the city." (người già sống nhờ tiền kiều hối từ thành phố).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật