Nghĩa tiếng Việt của

stay over

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “stayover”.

1. nghỉ lại (qua đêm ở nhà ai)

Cấu trúc: stay over at somebody's place

Why don't you stay over? It's late.

Ở lại đêm nay đi — trễ rồi.

The kids stayed over at their cousin's.

Tụi nhỏ nghỉ lại nhà bà cô.

Lưu ý: Thân mật; "sleep over" là cách nói của trẻ em.

Mục từ điển mở (OVDP)

-sự cố nán lại
sự ở lì

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. stay overnight (Synonyms: sleep over)
    "The boy's friends were allowed to sleep over after the birthday party"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.