Nghĩa tiếng Việt của
utter
Phiên âm Mỹ /ˈʌtɚ/ BrE /ˈʌtə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "utter" phát âm Mỹ /ˈʌtɚ/ Anh /ˈʌtə/ — audio file: utter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
hoàn toàn
an utter darkness — sự tối hoàn toàn, sự tối như mực
an utter denial — lời từ chối dứt khoát; sự phủ nhận dứt khoát
ngoại động từ
thốt ra, phát ra
to utter a sigh — thốt ra một tiếng thở dài
nói, nói ra, phát biểu, bày tỏ
to utter a lie — nói láo
not to utter a word — không nói nửa lời
to utter one's feelings — phát biểu cm tưởng
cho lưu hành, phát hành (bạc gi...)
Chuyên ngành kinh tế
lưu hành
phát hành
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- utter nonsense; utter a sound; utter disbelief
Dễ nhầm
- utter as an adjective means complete or total; as a verb it means say something aloud
Mẫu câu giá trị
- “The plan was an utter failure.” (Kế hoạch thất bại hoàn toàn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật