Nghĩa tiếng Việt của
so
Phiên âm Mỹ /soʊ/ BrE /səʊ/
Transcript: từ "so" phát âm Mỹ /soʊ/ Anh /səʊ/ — audio file: so.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #32) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
như thế, như vậy
if so — nếu như vậy
is that so? — có như thế không?
cũng thế, cũng vậy
you like tea and so do I — anh thích uống chè, tôi cũng vậy
đến như thế, dường ấy, đến như vậy
why are you so late? — sao anh lại đến muộn đến như thế?
thế (dùng trong câu hỏi)
why so? — tại sao thế?, sao lại thế?
how so? — sao lại như thế được
chừng, khoảng
a week or so — chừng một tuần lễ
he must be forty or so — anh ta bốn mươi hay khoảng thế, ông ta chừng bốn mươi
ever so
(xem) ever
and so on; and so forth
vân vân
[in] so far as
(xem) far
so as; so that
để, để cho, đặng
I tell you that so as to avoid trouble — tôi bảo anh điều đó để tránh sự phiền hà
I speak slowly so that you may understand me — tôi nói thong thả để cho anh hiểu tôi
so be it
đành vậy thôi, đành chịu như vậy thôi
so far
(xem) far
so long as
(xem) long
so to speak; so to say
ấy là nói như vậy
so...that...
đến mức mà..., đến nỗi mà...
it's so cold that I can't go out — rét quá đến mức mà tôi không ra ngoài được
so many men so many mind
mỗi người mỗi ý
liên từ
vì thế, vì vậy, vì thế cho nên, vì lẽ đó
I was ill and so I could not come — tôi bị ốm vì vậy tô không đến được
thế là (trong câu cảm thán)
so you are back again! — thế là anh lại trở lại
so it be done, it matters not how
đành phải làm việc đó thì làm thế nào cũng được
thán từ
được!, được thôi!; cứ đứng yên! cứ yên! ((cũng) soh)
danh từ
thế
I don't think — tôi không nghĩ thế
I told you so — tôi đã bảo anh thế, tôi đã bảo anh mà
you don't say so? — thế à?
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Kết quả: "It was late, so we took a taxi."
- "so + tính từ/trạng từ": "so tired" — chú ý "so" + TÍNH TỪ, "such" + DANH TỪ: "so nice" / "such a nice day".
- Đồng tình: "I love this song. — So do I."
Dễ nhầm
- "so that" = mục đích (để): "I saved so that we could travel" — khác "so" kết quả. Nghe ngữ điệu sẽ phân biệt: so-THAT có trọng âm vào that.
- "so do I" (tôi cũng vậy với động từ thường) vs "so am I" (với be): khớp với trợ động từ của câu trước.
Mẫu câu giá trị
- "It's not perfect, so let's iterate." (chưa hoàn hảo nên ta cứ làm dần — "so" nối lý-do→hành-động rất công sở.)
- "So that's why the ticket was cheap!" (ra thế nên vé mới rẻ — "so" mở đầu nhận ra sự thật.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật