Nghĩa tiếng Việt của

speaking

Phiên âm Mỹ /ˈspikɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "speaking" phát âm Mỹ /ˈspikɪŋ/ — audio file: speaking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Dạng chia của “speak” Nên chủ động sử dụng
danh từ
sự nói; lời nói
sự phát biểu
public speaking — sự phát biểu ý kiến trước công chúng; nghệ thuật diễn thuyết; tài ăn nói
tính từ
nói, nói lên, biểu lộ, biểu thị
a speaking appearance of grief — vẻ đau buồn biểu lộ ra
a speaking likeness — sự giống như thật
dùng để nói, nói được
within speaking range — trong tầm có thể nói với nhau được
a speaking acquaintance — người quen khá thân (có thể nói chuyện được)
not on speaking terms with someone
bất hoà đến mức không nói chuyện với ai

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật