Nghĩa tiếng Việt của
speaking
Phiên âm Mỹ /ˈspikɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "speaking" phát âm Mỹ /ˈspikɪŋ/ — audio file: speaking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự nói; lời nói
sự phát biểu
public speaking — sự phát biểu ý kiến trước công chúng; nghệ thuật diễn thuyết; tài ăn nói
tính từ
nói, nói lên, biểu lộ, biểu thị
a speaking appearance of grief — vẻ đau buồn biểu lộ ra
a speaking likeness — sự giống như thật
dùng để nói, nói được
within speaking range — trong tầm có thể nói với nhau được
a speaking acquaintance — người quen khá thân (có thể nói chuyện được)
not on speaking terms with someone
bất hoà đến mức không nói chuyện với ai
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- speaking English; generally speaking; public speaking; speak → speaking
Dễ nhầm
- speaking is the -ing form of speak and appears in phrases such as speaking of
Mẫu câu giá trị
- “Generally speaking, the coastal route is less busy.” (Nói chung, tuyến đường ven biển ít đông hơn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật