Nghĩa tiếng Việt của
speaker
Phiên âm Mỹ /ˈspikɚ/ BrE /ˈspikə/
Transcript: từ "speaker" phát âm Mỹ /ˈspikɚ/ Anh /ˈspikə/ — audio file: speaker.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1241) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
người nói, người diễn thuyết
người thuyết minh (phim)
(như) loud speaker
Speaker chủ tịch hạ nghị viện (Anh, Mỹ)
Chuyên ngành kỹ thuật
cái loa
loa
loa phóng thanh
loa, người nói
người nói
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
phát thanh viên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a speaker OF English = người nói tiếng Anh; native/non-native speakers (bản ngữ/không bản ngữ) — bộ từ IELTS.
- speaker = diễn giả: "the keynote speaker" (diễn giả chính); guest speaker (diễn giả khách mời).
- loudspeaker (loa); "speaker of the House" (chủ tịch hạ viện — chính trị Mỹ).
Dễ nhầm
- speaker (người nói/diễn giả) ≠ lecturer (giảng viên đại học) ≠ presenter (người dẫn chương trình).
- "fluent speakers" (nói trôi chảy) ≠ "fluent in English" (tính từ đi với người).
Mẫu câu giá trị
- "The keynote speaker drew a record audience." (diễn giả chính thu hút khán giả kỷ lục).
- "Examiners rate non-native speakers on fluency and coherence." (giám khảo chấm người nói không bản ngữ theo trôi chảy và mạch lạc).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật