Nghĩa tiếng Việt của

mouth

Phiên âm Mỹ /maʊθ/

Transcript: từ "mouth" phát âm Mỹ /maʊθ/ — audio file: mouth.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1439) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ, số nhiều mouths /mauðz/
mồm, miệng, mõm
by mouth — bằng miệng, bằng lời nói
miệng ăn
a useless mouth — một miệng ăn vô dụng
cửa (hang, sông, lò...)
sự nhăn mặt, sự nhăn nhó
to make mouths; to makem a wry mouth — nhăn mặt, nhăn nhăn nhó nhó (tỏ vẻ không bằng lòng)
to be down in the mouth
(xem) down
to give mouth
sủa; cắn (chó)
to laugh on the wrong side of one's mouth
(xem) laugh
to make one's mouth water
(xem) water
to put speech into another's mouth
để cho ai nói cái gì
to put words into someone's mouth
mớm lời cho ai, bảo cho ai cách ăn nói
to take the words out of someone's mouth
nói đúng những lời mà người ta định nói
none of your mouth, please!
xin ông đừng dở cái trò hỗn xược của ông ra nữa!
shut upur mouth
câm mồn đi! bịt cái mõm lại!
ngoại động từ
nói to; đọc rành rọt; nói cường điệu
ăn đớp
nội động từ
nói to; nói cường điệu; kêu la
nhăn nhó, nhăn mặt
Chuyên ngành kinh tế
cửa nạp
lỗ mở
miệng
Chuyên ngành kỹ thuật
cửa vào
độ mở
khe
khe hở
khe mở
lỗ
lỗ tia
lối vào
lối vào cảng
miệng
miệng khuyết
miệng lò
miệng phun
ống loe
vết cắt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật