Nghĩa tiếng Việt của
ski
Phiên âm Mỹ /ski/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ski" phát âm Mỹ /ski/ — audio file: ski.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2594) Nên nhận biết ~B2
danh từ, số nhiều ski, skis
Xki, ván trượt tuyết
nội động từ ski'd
trượt tuyết; đi xki
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- go skiing; ski down/across; ski resort; skis (plural noun)
Dễ nhầm
- ski is a verb for moving on skis; skiing names the activity; skis are the long pieces of equipment
Mẫu câu giá trị
- “They skied down the gentle slope before lunch.” (Họ trượt xuống con dốc thoai thoải trước bữa trưa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật