Nghĩa tiếng Việt của
skirt
Phiên âm Mỹ /skɝt/ BrE /skɜːt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "skirt" phát âm Mỹ /skɝt/ Anh /skɜːt/ — audio file: skirt.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2451) Nên nhận biết ~B2
danh từ
vạt áo
váy, xiêm
divided skirt — quần rộng thùng thình (trông như váy)
khụng (từ lóng) đàn bà, con gái, thị mẹt, cái hĩm
((thường) số nhiều) bờ, mép, rìa
on the skirts of the wood — ở rìa rừng
động từ
đi dọc theo, đi quanh, đi ở bờ rìa; ở dọc theo
to skirt the coast — đi dọc theo bờ biển
road skirts round wood — con đường đi vòng mép rừng
Chuyên ngành kinh tế
cánh mạc
cơ hoành
màng năn
Chuyên ngành kỹ thuật
đường gờ
gờ
mép
ống bọc
rìa
riềm
sự tạo khung
viền
vỏ
Lĩnh vực: xây dựng
biên lề
góc gờ
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
bờ ria (trên dàn phóng)
Lĩnh vực: điện
chụp lồng
tán lồng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
hình trụ rỗng
vòng bao
Lĩnh vực: ô tô
phần thân dưới
Lĩnh vực: môi trường
sự tạo viền
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wear a skirt; skirt the issue = né tránh vấn đề; skirt around a lake
Dễ nhầm
- skirt vừa là danh từ chỉ váy vừa là động từ có thể nghĩa đi vòng/né tránh
Mẫu câu giá trị
- “The speaker skirted the question about the missing funds.” (Diễn giả né câu hỏi về khoản tiền bị thiếu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật