Nghĩa tiếng Việt của
ski lift
Mục trong từ điển mở: “ski-lift”.
1. hệ thống nâng người trượt tuyết lên dốc bằng cáp hoặc thiết bị tương tự
Cấu trúc: take/use a ski lift · a ski-lift pass · the ski lift takes skiers up the mountain
We took the ski lift to the upper slope before the snow began to fall.
Chúng tôi đi cáp nâng trượt tuyết lên sườn dốc phía trên trước khi tuyết bắt đầu rơi.
The resort's lift pass includes unlimited rides on the main ski lifts.
Thẻ của khu nghỉ dưỡng bao gồm lượt đi không giới hạn trên các hệ thống nâng trượt tuyết chính.
Lưu ý: Ski lift là hệ thống cơ giới đưa người trượt tuyết lên sườn dốc để họ có thể trượt xuống; hệ thống có thể dùng ghế treo, cabin hoặc dây kéo. Ski lift pass là vé/thẻ cho phép sử dụng các lượt nâng này.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a powered conveyance that carries skiers up a hill (Synonyms: ski tow, lift)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.