Nghĩa tiếng Việt của
skip
Phiên âm Mỹ /skɪp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "skip" phát âm Mỹ /skɪp/ — audio file: skip.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thể dục,thể thao) đội trưởng, thủ quân
ông bầu
danh từ
thùng lồng (để chuyển người, đồ vật lên xuống hầm mỏ)
(như) skep
sự nhảy nhót, sự nhảy cẫng
sự nhảy dây
nhảy, bỏ quãng
to skip from one subject to another — đang chuyện nọ nhảy (rọ) sang chuyện kia
he skips as he reads — khi đọc, anh ấy bỏ quãng
nhảy lớp
(từ lóng) chuồn, lủi, đi mất
ngoại động từ
nhảy, bỏ, quên
to skip a passage — nhảy một đoạn
to skip a form — nhảy một lớp
to skip the descriptions — bỏ không đọc những đoạn tả, quên không đọc những đoạn tả
Chuyên ngành kinh tế
khách quịt
Chuyên ngành kỹ thuật
bỏ qua
bước nhảy
gàu
gàu ống
nhảy
sự bỏ qua
sự nhảy
sự rẽ nhánh
thùng chất liệu
xe có thùng lật
xe goòng lật
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
công thay đổi đột ngột (trong động cơ)
xe kíp lật
Lĩnh vực: xây dựng
gàu nâng
nhảy cách
xe kíp
Lĩnh vực: toán & tin
nhảy, bỏ qua
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
thùng lồng (chở người và vật liệu ở mỏ)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- skip a page; skip rope; skip out on something
Dễ nhầm
- skip means leave something out or move with small jumps; omit is a more formal synonym for leaving out
Mẫu câu giá trị
- “You can skip the introduction if you are short on time.” (Bạn có thể bỏ qua phần giới thiệu nếu không có nhiều thời gian.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật