Nghĩa tiếng Việt của

ski plane

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “ski-plane”.

1. máy bay có càng trượt để hạ cánh trên tuyết hoặc băng

Cấu trúc: a ski-plane landing · a ski plane lands on snow/ice · fit an aircraft with skis

The ski plane landed on a frozen lake near the research camp.

Máy bay càng trượt hạ cánh trên một hồ đóng băng gần trại nghiên cứu.

A ski plane carried supplies to the remote station during winter.

Một máy bay càng trượt chở vật tư đến trạm hẻo lánh vào mùa đông.

Lưu ý: Ski plane là máy bay gắn càng trượt hình ván thay cho bánh xe thông thường để có thể cất/hạ cánh trên tuyết hoặc băng. Cụm này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh hàng không ở vùng lạnh hoặc xa xôi.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

ski-plane

noun

  1. an airplane equipped with skis so it can land on a snowfield

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.