Nghĩa tiếng Việt của

skill

Phiên âm Mỹ /skɪl/

Transcript: từ "skill" phát âm Mỹ /skɪl/ — audio file: skill.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #685) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự khéo léo, sự khéo tay, sự tinh xảo; kỹ năng, kỹ xảo
nội động từ
(cổ) đáng kể, thành vấn đề
it skills not — không đáng kể, không thành vấn đề
Chuyên ngành kinh tế
khả năng
khéo tay
kĩ năng
kỹ năng
kỹ thuật
sự khéo léo
sự khéo tay
tài
Chuyên ngành kỹ thuật
kỹ năng
kỹ xảo
lành nghề
sự khéo tay
tay nghề
Lĩnh vực: xây dựng
trình độ chuyên môn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật