Nghĩa tiếng Việt của

skiing

Phiên âm Mỹ /ˈskiɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "skiing" phát âm Mỹ /ˈskiɪŋ/ — audio file: skiing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “ski” Nên nhận biết ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “skiing” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “ski” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ, số nhiều ski, skis
Xki, ván trượt tuyết
nội động từ ski'd
trượt tuyết; đi xki

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật