Nghĩa tiếng Việt của
skiing
Phiên âm Mỹ /ˈskiɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "skiing" phát âm Mỹ /ˈskiɪŋ/ — audio file: skiing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “skiing” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “ski” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ, số nhiều ski, skis
Xki, ván trượt tuyết
nội động từ ski'd
trượt tuyết; đi xki
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- go skiing; cross-country skiing; skiing holiday
Dễ nhầm
- skiing is the sport or activity of travelling over snow on skis
Mẫu câu giá trị
- “They go skiing every winter.” (Họ đi trượt tuyết mỗi mùa đông.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật