Nghĩa tiếng Việt của

ski jump

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “ski-jump”.

1. dốc trượt tuyết nhân tạo dùng trong môn nhảy xa bằng ván trượt

Cấu trúc: a ski jump hill/ramp · train on a ski jump · an Olympic ski jump

The ski jump was closed after heavy snow damaged the landing area.

Dốc nhảy trượt tuyết bị đóng cửa sau khi tuyết dày làm hỏng khu vực tiếp đất.

Spectators watched the athletes launch from the ski jump and soar over the valley.

Khán giả xem các vận động viên lao khỏi dốc nhảy và bay qua thung lũng.

Lưu ý: Ski jump là dốc nhân tạo rất dốc kết thúc bằng điểm phóng, nơi vận động viên trượt xuống rồi bay xa trước khi tiếp đất; môn thi thường gọi là ski jumping.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a steep downward ramp from which skiers jump

verb

  1. jump on skis

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.