Nghĩa tiếng Việt của
skipper
Phiên âm Mỹ /ˈskɪpɚ/ BrE /ˈskɪpə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "skipper" phát âm Mỹ /ˈskɪpɚ/ Anh /ˈskɪpə/ — audio file: skipper.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người nhảy dây
người đọc sách hay bỏ quãng
(động vật học) bướm nâu
(động vật học) cá thu đao
thuyền trưởng
(hàng không) hoa tiêu trưởng
(thể dục,thể thao) đội trưởng, thủ quân
Chuyên ngành kinh tế
bướm nâu
cá thu đao
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- boat skipper; team skipper; skipper a match
Dễ nhầm
- a skipper is the captain of a small boat or a sports team; as a verb it can mean miss or leave something out
Mẫu câu giá trị
- “The skipper guided the boat into harbour.” (Thuyền trưởng điều khiển thuyền vào cảng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật