Nghĩa tiếng Việt của
skinny
Phiên âm Mỹ /ˈskɪni/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "skinny" phát âm Mỹ /ˈskɪni/ — audio file: skinny.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) da; như da
gầy giơ xương, gầy nhom
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
gầy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- skinny jeans; get the skinny on something; skinny → very thin
Dễ nhầm
- skinny means very thin or, informally, the inside information; slim is usually more positive when describing a person
Mẫu câu giá trị
- “The dog was skinny after being lost for a week.” (Con chó gầy đi sau khi bị lạc một tuần.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật