Nghĩa tiếng Việt của
skin
Phiên âm Mỹ /skɪn/
Transcript: từ "skin" phát âm Mỹ /skɪn/ — audio file: skin.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1461) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
da, bì
outer skin — biểu bì
vỏ
orange skin — vỏ cam
da thú
bầu bằng da thú (để đựng nước, rượu...)
vỏ tàu
to be no skin off someone's back
(từ lóng) không dính dáng đến ai, không động chạm đến ai, không ảnh hưởng gì đến ai
to be only skin and bone
gầy chỉ còn da bọc xương
he cannot change his skin
chết thì chết nết không chừa
to escape by (with) the skin of one's teeth x tooth to fear for one's skin
sợ mất mạng
to get under someone's skin
(thông tục) nắm được ai, làm cho ai phải chú ý
làm cho ai bực tức, chọc tức ai
to have a thick skin
cứ trơ ra (khi bị phê bình, bị chửi...)
to have a thin skin
dễ bật lò xo (khi bị phê bình, bị chửi...)
near is my shirt, but nearer is my skin x shirt to save one's skin
chạy thoát
I would not be in his skin
tôi không muốn ở địa vị của nó
ngoại động từ
lột da
to skin a rabbit — lột da một con thỏ
bóc vỏ, gọt vỏ
(thông tục) lột quần áo (ai)
(từ lóng) lừa đảo
((thường) + over) bọc lại
nội động từ
lột da (rắn)
đóng sẹo, lên da non (vết thương)
(thông tục) cởi quần áo
to skin alive
lột sống (súc vật)
(thông tục) mắng mỏ thậm tệ, trừng phạt nặng nề
(thông tục) đánh gục, đánh bại hắn
to keep one's eyes skinned
(từ lóng) cẩn thận, cảnh giác
Chuyên ngành kinh tế
đậy bằng lớp vỏ
lột da
màng
tách vỏ
vỏ
vỏ bọc giò
vỏ bọc lạp xưởng
vỏ tàu
Chuyên ngành kỹ thuật
da
lớp bọc
lớp mặt (ngoài)
lớp ngoài cùng
lớp ngời
lớp ốp
lớp phủ
lớp trát
lớp vỏ, lớp phủ bề ngoài
lột (da)
màng bọc
tấm bọc
vỏ ngoài
Lĩnh vực: ô tô
lớp sơn ngoài (xe)
Lĩnh vực: xây dựng
vỏ
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
vỏ máy bay
vỏ tàu ngoài (đóng tàu)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- skin = da: "dry/oily skin" (da khô/dầu); be skin and bones = gầy bóp xương (idiom).
- skincare (chăm da — một chữ), skin-deep (sâu có tầm da — hình ảnh: "beauty is only skin-deep").
- skin (v) — lột da; "by the skin of your teeth" (thoát hiểm qua khe — idiom).
Dễ nhầm
- skin (da toàn thân) vs complexion (nước da — màu sắc/tình trạng) vs hide (da thú — da thuộc).
- "save one's skin" (gi cứu thân — idiom công việc).
Mẫu câu giá trị
- "Factory dust caused skin rashes on both arms." (bụi xưởng gây mẩn da hai tay).
- "The budget passed by the skin of its teeth." (ngân sách thông vừa khe khít).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật