Nghĩa tiếng Việt của
membership
Phiên âm Mỹ /ˈmɛmbɚˌʃɪp/ BrE /ˈmɛmbəˌʃɪp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "membership" phát âm Mỹ /ˈmɛmbɚˌʃɪp/ Anh /ˈmɛmbəˌʃɪp/ — audio file: membership.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2261) Nên nhận biết ~B2
danh từ
tư cách hội viên, địa vị hội viên
a membership card — thẻ hội viên
số hội viên, toàn thể hội viên
this club has a large membership — số hội viên của câu lạc bộ này rất lớn
Chuyên ngành kinh tế
địa vị hội viên
số hội viên
toàn thể hội viên
tổng số thành viên
tư cách hội viên
tư cách thành viên
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thành viên
Lĩnh vực: toán & tin
tính liên đới
tính liên thuộc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- membership of/in a club; membership fee; tư cách hoặc tổng số hội viên
Dễ nhầm
- member là một người; membership là tư cách/tập hợp hội viên
Mẫu câu giá trị
- “Your membership includes access to evening classes.” (Thẻ hội viên gồm quyền tham gia lớp buổi tối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật