Nghĩa tiếng Việt của

sea

Phiên âm Mỹ /si/

Transcript: từ "sea" phát âm Mỹ /si/ — audio file: sea.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #987) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
biển
by sea — bằng đường biển
mistress of the seas — cường quốc làm chủ mặt biển
sea like a looking-glass — biển yên gió lặng
sóng biển
to ship a sea — bị một ngọn sóng làm ngập (tàu...)
biển (khoảng rộng như biển); nhiều (về số lượng)
a sea of flame — một biển lửa
seas of blood — máu chảy thành sông; (nghĩa bóng) sự chém giết tàn nhẫn
a sea of troubles — nhiều chuyện phiền hà
at sea
ở ngoài khơi
(nghĩa bóng) hoang mang, bối rối, không hiểu ra thế nào, không biết làm thế nào
to go to sea
trở thành thuỷ thủ
to follow the sea
làm nghề thuỷ thủ
to put to sea
ra khơi
half seas over
quá chén
Chuyên ngành kinh tế
biển
Chuyên ngành kỹ thuật
bể
biển
đại dương
sóng biển

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật