Nghĩa tiếng Việt của

cruise ship

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. tàu du lịch/tàu du thuyền

Cấu trúc: board a cruise ship · a cruise-ship cabin · cruise ship passengers

The cruise ship stopped at three islands during the voyage.

Tàu du lịch ghé ba hòn đảo trong chuyến đi.

The port can accommodate two large cruise ships at once.

Cảng có thể tiếp nhận cùng lúc hai tàu du lịch lớn.

Lưu ý: Cruise ship là tàu chở khách đi nghỉ dưỡng, thường có nhiều tiện nghi và ghé các cảng theo lịch trình. Khác với ferry chủ yếu chuyên chở hành khách/xe trên tuyến cố định, chuyến du thuyền thường là một phần của kỳ nghỉ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a passenger ship used commercially for pleasure cruises (Synonyms: cruise liner)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.