Nghĩa tiếng Việt của

friendship

Phiên âm Mỹ /ˈfɹɛndʃɪp/ BrE /ˈfrɛndʃɪp/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "friendship" phát âm Mỹ /ˈfɹɛndʃɪp/ Anh /ˈfrɛndʃɪp/ — audio file: friendship.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2486) Nên nhận biết ~B2
danh từ
tình bạn, tình hữu nghị
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tình bạn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật