Nghĩa tiếng Việt của
friendship
Phiên âm Mỹ /ˈfɹɛndʃɪp/ BrE /ˈfrɛndʃɪp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "friendship" phát âm Mỹ /ˈfɹɛndʃɪp/ Anh /ˈfrɛndʃɪp/ — audio file: friendship.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2486) Nên nhận biết ~B2
danh từ
tình bạn, tình hữu nghị
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tình bạn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a friendship WITH/BETWEEN (tình bạn với/giữa — "a friendship between the two crews").
- strike up a friendship (bắt đầu kết bạn — collocation).
- friend (bạn — "make friends WITH"), friendly (đã có note), friendship (tình bạn — trừu tượng).
Dễ nhầm
- friendship (tình bạn — quan hệ) vs relationship (quan hệ — rộng, cả tình cảm) vs companionship (sự bầu bạn — người già hay dùng).
- "a friendship OF twenty years" (tình bạn hai mươi năm — of chỉ thời lượng).
Mẫu câu giá trị
- "A friendship between the two depots outlived the dispute." (Tình bạn giữa hai bến sống lâu hơn cuộc tranh chấp.)
- "Night shifts struck up unlikely friendships." (Ca đêm khơi những tình bạn không ai ngờ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật