Nghĩa tiếng Việt của

worship

Phiên âm Mỹ /ˈwɝʃəp/ BrE /ˈwɜːʃəp/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "worship" phát âm Mỹ /ˈwɝʃəp/ Anh /ˈwɜːʃəp/ — audio file: worship.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(tôn giáo) sự thờ cúng, sự cúng bái
freedom of worship — sự tự do thờ cúng
a worship place of worship — nơi thờ cúng, nhà thờ, đền thờ
sự tôn kính, sự suy tôn, sự tôn sùng
to win worship — được tôn kính, được tôn sùng
your (his) Worship
ngài
ngoại động từ
thờ, thờ phụng, cúng bái
tôn kính, suy tôn, tôn sùng
nội động từ
đi lễ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật