Nghĩa tiếng Việt của
leadership
Phiên âm Mỹ /ˈlidɚˌʃɪp/ BrE /ˈlidəˌʃɪp/
Transcript: từ "leadership" phát âm Mỹ /ˈlidɚˌʃɪp/ Anh /ˈlidəˌʃɪp/ — audio file: leadership.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1506) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự lânh đạo
under the leadership of the Communist Party — dưới sự lânh đạo của đảng Cộng sản
khả năng lânh đạo; đức tính của người lânh đạo
bộ phận lânh đạo, tập thể lânh đạo
Chuyên ngành kinh tế
bộ phận lãnh đạo
bộ phận người lãnh đạo tập thể lãnh đạo
đức tính của người lãnh đạo
khả năng lãnh đạo
lãnh đạo
sự lãnh đạo
Chuyên ngành kỹ thuật
lãnh đạo
Chuyên ngành kỹ thuật
lãnh đạo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- leadership = sự lãnh đạo/đội lãnh đạo: "under new leadership", "leadership skills/roles".
- the leadership OF the party = bộ máy lãnh đạo của đảng; leader (người lãnh đạo).
- "show/assume leadership" (thể hiện/nhận vai lãnh đạo — Task 2 quản trị).
Dễ nhầm
- leadership (vai trò/tầng lãnh đạo) vs management (quản trị — điều hành hằng ngày) vs governance (quản trị — thể chế, hướng dài).
- "leadership contest" (cuộc đua ghế lãnh đạo — chính trị).
Mẫu câu giá trị
- "Good leadership kept turnover flat through the merger." (lãnh đạo tốt giữ tỷ lệ nghỉ việc ổn qua vụ sáp nhập).
- "The leadership faced a vote after the leak." (bộ lãnh đạo đối mặt bỏ phiếu sau rò rỉ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật