Nghĩa tiếng Việt của

factory ship

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. tàu nhà máy chế biến cá trên biển

Cấu trúc: a factory ship processes/freezes fish · a fleet of factory ships · work aboard a factory ship

The factory ship processed the catch while the smaller boats returned to port.

Tàu nhà máy chế biến mẻ cá trong khi các tàu nhỏ quay về cảng.

The crew stored frozen fish in the factory ship’s holds.

Thủy thủ đoàn cất cá đông lạnh trong các khoang của tàu nhà máy.

Lưu ý: Factory ship là tàu lớn có thiết bị để xử lý, làm sạch hoặc đông lạnh cá ngay trên biển sau khi đánh bắt. Tàu có thể vừa đánh bắt vừa chế biến, nhưng cụm nhấn mạnh chức năng nhà máy nổi; không phải mọi tàu cá lớn đều là factory ship.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a whaling ship equipped to process whale products at sea

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.