Nghĩa tiếng Việt của
postal service
1. dịch vụ bưu chính; hệ thống thu gom và chuyển thư/bưu kiện
Cấu trúc: a postal service · use/provide a postal service · postal-service network
The island depends on a regular postal service.
Hòn đảo phụ thuộc vào dịch vụ bưu chính thường xuyên.
Postal services can deliver parcels to remote communities.
Dịch vụ bưu chính có thể chuyển bưu kiện đến các cộng đồng xa xôi.
2. cơ quan/tổ chức quốc gia quản lý việc chuyển phát thư
Cấu trúc: the national postal service · the United States Postal Service
The national postal service announced new delivery standards.
Cơ quan bưu chính quốc gia công bố tiêu chuẩn giao nhận mới.
Lưu ý: Postal service là hệ thống hoặc tổ chức thu gom, phân loại và chuyển phát thư/bưu kiện; chữ hoa trong United States Postal Service là tên chính thức của cơ quan bưu chính Mỹ. Dịch vụ cụ thể có thể do nhà nước hoặc doanh nghiệp vận hành tùy nước.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the system whereby messages are transmitted via the post office (Synonyms: mail, mail service, post)
"the mail handles billions of items every day"
"he works for the United States mail service"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.