Nghĩa tiếng Việt của

public service

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. dịch vụ công như y tế, giáo dục hoặc giao thông được cung cấp cho cộng đồng

Cấu trúc: a public service · provide/improve public services · public-service access

Reliable public transport is an important public service.

Giao thông công cộng đáng tin cậy là một dịch vụ công quan trọng.

Residents asked the council to improve public services.

Cư dân đề nghị hội đồng cải thiện các dịch vụ công.

2. hoạt động phục vụ cộng đồng hoặc bộ máy/cơ quan nhà nước

Cấu trúc: work in the public service · a career in public service · public-service employees

She chose a career in public service.

Cô chọn sự nghiệp phục vụ cộng đồng/khu vực công.

Lưu ý: Public service có thể là dịch vụ công do nhà nước/tổ chức công cung cấp, khu vực/cơ quan công quyền, hoặc việc phục vụ lợi ích cộng đồng không vì lợi nhuận. Public service announcement (PSA) là thông báo phục vụ công chúng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. employment within a government system (especially in the civil service)
  2. a service that is performed for the benefit of the public or its institutions (Synonyms: community service)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.