Nghĩa tiếng Việt của
dinner service
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “dinner-service”.
1. bộ bát đĩa ăn tối
The wedding dinner service has gold rims.
Bộ bát đĩa cưới viền vàng.
A chip on the dinner service ruins the set.
Một vết sứt làm hỏng cả bộ.
Lưu ý: "Service" ở đây = bộ đồ ăn — đừng hiểu "dịch vụ".
Mục từ điển mở (OVDP)
-service) /'dinə,sə:vis/
danh từ
bộ đồ ăn
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a table service for serving dinner (Synonyms: dinner set)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.